Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
赢利
Từ tiếng Trung
Lưu
赢利
yíng lì
gain
Nghe
Phồn thể:
贏利
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
gain
profit
to make a profit
Các chữ trong từ này
赢
yíng
17 nét
to win, to gain
利
lì
7 nét
gains, advantage, profit, merit
Từ thường dùng: 赢 · 利
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
赢得
yíng dé
to win; to gain
赢家
yíng jiā
winner