Từ tiếng Trung
罂粟
yīng sù
opium poppy (Papaver somniferum)
Phồn thể: 罌粟
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- opium poppy (Papaver somniferum)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 罂 · 粟
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
yīng sù
opium poppy (Papaver somniferum)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 罂 · 粟
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.