Chữ Hán
罂
yīng
long-necked bottle or jar
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- long-necked bottle or jar
- variant of 罌|罂[ying1]
- earthen jar with small mouth
Giản thể / Phồn thể
罂→罌
Thứ tự nét
罂Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
缺quē
to lack, to be short
罐guàn
jar, jug, pitcher, pot
缸gāng
earthen jug, crock, cistern
缶fǒu
earthen crock or jar
罄qìng
empty
罅xià
crack, fissure, split
应yīng
should, must
赢yíng
to win, to gain
英yīng
petal, flower, leaf
营yíng
camp, barracks, army
硬yìng
firm, hard, strong
影yǐng
shadow
迎yíng
to welcome, to receive, to greet
鹰yīng
eagle, falcon, hawk