Từ tiếng Trung
鹦鹉
yīng wǔ
parrot
Phồn thể: 鸚鵡
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- parrot
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 鹦 · 鹉
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
yīng wǔ
parrot
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 鹦 · 鹉
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.