Chữ Hán
鹉
wǔ
species of parrot
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- species of parrot
- used in 鸚鵡|鹦鹉[ying1 wu3]
Giản thể / Phồn thể
鹉→鵡
Thứ tự nét
鹉Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan