Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
又称
Từ tiếng Trung
Lưu
又称
yòu chēng
also known as
Nghe
Phồn thể:
又稱
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
also known as
Các chữ trong từ này
又
yòu
2 nét
and, also, again, in addition
称
chēng
10 nét
balanced
Từ thường dùng: 又 · 称
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
又名
yòu míng
also known as; alternative name; to also be called