Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
浴池
Từ tiếng Trung
Lưu
浴池
yù chí
public bath
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
public bath
Các chữ trong từ này
浴
yù
10 nét
to bathe, to shower, to wash
池
chí
6 nét
pool, pond
Từ thường dùng: 浴 · 池
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
浴室
yù shì
bathroom; shower room (CL:間|间[jian1]); bathhouse
浴缸
yù gāng
bathtub
浴场
yù chǎng
bathing spot