Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

浴缸

yù gāng

bathtub

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • bathtub

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 浴 · 缸

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả