Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

愈加

yù jiā

all the more

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • all the more
  • even more
  • further

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 愈 · 加

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả