Từ tiếng Trung
域名
yù míng
(computing) domain name
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (computing) domain name
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 域 · 名
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
yù míng
(computing) domain name
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 域 · 名
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.