Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

逾期

yú qī

to be overdue

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to be overdue
  • to fail to meet a deadline
  • to be behind in doing sth

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 逾 · 期

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả