Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
逾越
Từ tiếng Trung
Lưu
逾越
yú yuè
to exceed
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to exceed
Các chữ trong từ này
逾
yú
12 nét
to jump over
越
yuè
12 nét
to exceed, to surpass, to transcend
Từ thường dùng: 逾 · 越
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
逾期
yú qī
to be overdue; to fail to meet a deadline; to be behind in doing sth