Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

逾越

yú yuè

to exceed

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to exceed

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 逾 · 越

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả