Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
欲求
Từ tiếng Trung
Lưu
欲求
yù qiú
to desire
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to desire
wants; appetites
Các chữ trong từ này
欲
yù
11 nét
desire, want, longing, intent
求
qiú
7 nét
to seek
Từ thường dùng: 欲 · 求
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
欲望
yù wàng
desire; longing; appetite; craving