Từ tiếng Trung
予以
yǔ yǐ
to give
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to give
- to impose
- to apply
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 予 · 以
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
yǔ yǐ
to give
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 予 · 以
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.