Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
愉悦
Từ tiếng Trung
Lưu
愉悦
yú yuè
joyful
Nghe
Phồn thể:
愉悅
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
joyful
cheerful
delighted
joy
delight
Các chữ trong từ này
愉
yú
12 nét
pleasant, delightful
悦
yuè
10 nét
contented, gratified, pleased
Từ thường dùng: 愉 · 悦
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
愉快
yú kuài
cheerful; happy; pleasant; delighted