Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

愉快

yú kuài

cheerful; happy; pleasant; delighted

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • cheerful; happy; pleasant; delighted

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 愉 · 快

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

dà jiā hé zuò dé hěn yú kuài。

Everyone cooperated happily.