Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

宇宙

yǔ zhòu

universe; cosmos; space

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • universe; cosmos; space

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 宇 · 宙

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả