Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
宇航员
Từ tiếng Trung
Lưu
宇航员
yǔ háng yuán
astronaut
Nghe
Phồn thể:
宇航員
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
astronaut
Các chữ trong từ này
宇
yǔ
6 nét
building, house, room, structure
航
háng
10 nét
vessel, craft
员
yuán
7 nét
employee
Từ thường dùng: 宇 · 航 · 员
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
宇宙
yǔ zhòu
universe; cosmos; space
宇航
yǔ háng
space flight