Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

缘故

yuán gù

reason

Phồn thể: 緣故

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • reason
  • cause

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 缘 · 故

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả