Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
缘故
Từ tiếng Trung
Lưu
缘故
yuán gù
reason
Nghe
Phồn thể:
緣故
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
reason
cause
Các chữ trong từ này
缘
yuán
12 nét
reason, cause
故
gù
9 nét
reason, cause
Từ thường dùng: 缘 · 故
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
缘由
yuán yóu
reason; cause
缘分
yuán fèn
fate or chance that brings people together; predestined affinity or relationship; (Budd.)…