Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
源自
Từ tiếng Trung
Lưu
源自
yuán zì
to originate from
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to originate from
Các chữ trong từ này
源
yuán
13 nét
spring
自
zì
6 nét
self
Từ thường dùng: 源 · 自
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
源于
yuán yú
has its origins in
源头
yuán tóu
source; origin; fountainhead