Từ tiếng Trung
源头
yuán tóu
source; origin; fountainhead
Phồn thể: 源頭
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- source; origin; fountainhead
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 源 · 头
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yuán tóu
source; origin; fountainhead
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 源 · 头
Từ vựng