Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
月初
Từ tiếng Trung
Lưu
月初
yuè chū
start of month
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
start of month
early in the month
Các chữ trong từ này
月
yuè
4 nét
moon
初
chū
7 nét
beginning, initial, primary
Từ thường dùng: 月 · 初
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
月份
yuè fèn
month
月底
yuè dǐ
end of the month