Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

月光

yuè guāng

moonlight

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • moonlight

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 月 · 光

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả