Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

月薪

yuè xīn

monthly income (in kind)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • monthly income (in kind)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 月 · 薪

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả