Từ tiếng Trung
韵律
yùn lǜ
cadence
Phồn thể: 韻律
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- cadence
- rhythm
- rhyme scheme
- meter (in verse)
- (linguistics) prosody
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 韵 · 律
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yùn lǜ
cadence
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 韵 · 律
Từ vựng