Từ tiếng Trung
韵味
yùn wèi
implicit charm in rhyme or sound
Phồn thể: 韻味
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- implicit charm in rhyme or sound
- hinted appeal
- interest
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 韵 · 味
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yùn wèi
implicit charm in rhyme or sound
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 韵 · 味
Từ vựng