Từ tiếng Trung
允诺
yǔn nuò
to promise
Phồn thể: 允諾
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to promise
- to consent (to do sth)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 允 · 诺
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yǔn nuò
to promise
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 允 · 诺
Từ vựng