Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

允许

yǔn xǔ

to permit; to allow

Phồn thể: 允許

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to permit; to allow

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 允 · 许

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả