Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

在场

zài chǎng

to be present; to be on the scene

Phồn thể: 在場

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to be present; to be on the scene

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 在 · 场

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả