Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

在乎

zài hu

to rest with; to lie in; to be due to (a certain attribute)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to rest with; to lie in; to be due to (a certain attribute)
  • (often used in the negative) to care about

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 在 · 乎

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả