Từ tiếng Trung
宰杀
zǎi shā
to slaughter (an animal for meat)
Phồn thể: 宰殺
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to slaughter (an animal for meat)
- to butcher
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 宰 · 杀
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zǎi shā
to slaughter (an animal for meat)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 宰 · 杀
Từ vựng