Từ tiếng Trung
宰相
zǎi xiàng
prime minister (in feudal China)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- prime minister (in feudal China)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 宰 · 相
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zǎi xiàng
prime minister (in feudal China)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 宰 · 相
Từ vựng