Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

在座

zài zuò

to be present

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to be present

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 在 · 座

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả