Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
造船
Từ tiếng Trung
Lưu
造船
zào chuán
shipbuilding
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
shipbuilding
Các chữ trong từ này
造
zào
10 nét
to build, to construct, to invent, to manufacture
船
chuán
11 nét
ship, boat, vessel
Từ thường dùng: 造 · 船
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
造成
zào chéng
to bring about; to create; to cause
造型
zào xíng
to model; to shape; appearance; style; design; form; pose