Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
糟糕
Từ tiếng Trung
Lưu
糟糕
zāo gāo
too bad
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
too bad
how terrible
what bad luck
terrible
bad
Các chữ trong từ này
糟
zāo
17 nét
sediment, dregs
糕
gāo
16 nét
cake, pastry
Từ thường dùng: 糟 · 糕
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
糟蹋
zāo tà
to waste; to spoil; to ruin; to wreck; to insult; to humiliate; to defile (a woman); to r…