Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

糟糕

zāo gāo

too bad

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • too bad
  • how terrible
  • what bad luck
  • terrible
  • bad

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 糟 · 糕

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả