Từ tiếng Trung
糟蹋
zāo tà
to waste; to spoil
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to waste; to spoil
- to ruin; to wreck
- to insult; to humiliate
- to defile (a woman); to rape
- also pr. [zao1ta5]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 糟 · 蹋
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zāo tà
to waste; to spoil
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 糟 · 蹋
Từ vựng