Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

造诣

zào yì

level of mastery (of a skill or area of knowledge)

Phồn thể: 造詣

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • level of mastery (of a skill or area of knowledge)
  • (archaic) to pay a visit to sb

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 造 · 诣

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả