Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

增幅

zēng fú

growth rate

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • growth rate
  • amplification

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 增 · 幅

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả