Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

增进

zēng jìn

to promote

Phồn thể: 增進

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to promote
  • to enhance
  • to further
  • to advance (a cause etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 增 · 进

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả