Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

增值

zēng zhí

to appreciate (financially)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to appreciate (financially)
  • to increase in value
  • value-added (accountancy)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 增 · 值

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả