Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

增速

zēng sù

to speed up; to accelerate

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to speed up; to accelerate
  • (economics) growth rate

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 增 · 速

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả