Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
扎根
Từ tiếng Trung
Lưu
扎根
zhā gēn
to take root
Nghe
Phồn thể:
紮根
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to take root
Các chữ trong từ này
扎
zhā
4 nét
to bind, to wrap
根
gēn
10 nét
root, basis, foundation
Từ thường dùng: 扎 · 根
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
扎实
zhā shi
strong; solid; sturdy; firm; practical; variant of 扎實|扎实[zha1 shi5]
扎营
zhā yíng
to camp; to pitch camp; stationed; quartered; Taiwan pr. [zha2 ying2]