Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

扎根

zhā gēn

to take root

Phồn thể: 紮根

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to take root

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 扎 · 根

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả