Từ tiếng Trung
扎实
zhā shi
strong
Phồn thể: 紮實
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- strong
- solid
- sturdy
- firm
- practical
- variant of 扎實|扎实[zha1 shi5]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 扎 · 实
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zhā shi
strong
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 扎 · 实
Từ vựng