Từ tiếng Trung
辗转
zhǎn zhuǎn
to toss about in bed
Phồn thể: 輾轉
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to toss about in bed
- from person to person
- indirectly
- to wander
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 辗 · 转
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
zhǎn zhuǎn
to toss about in bed
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 辗 · 转
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.