Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
找出
Từ tiếng Trung
Lưu
找出
zhǎo chū
to find
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to find
to search out
Các chữ trong từ này
找
zhǎo
7 nét
to search for, to look for, to find
出
chū
5 nét
to go out, to send out
Từ thường dùng: 找 · 出
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
找到
zhǎo dào
to find
找回
zhǎo huí
to retrieve
找寻
zhǎo xún
to look for; to seek; to find fault