Từ tiếng Trung
赵薇
zhào wēi
Zhao Wei or Vicky Zhao (1976-), Chinese film star
Phồn thể: 趙薇
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Zhao Wei or Vicky Zhao (1976-), Chinese film star
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 赵 · 薇
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zhào wēi
Zhao Wei or Vicky Zhao (1976-), Chinese film star
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 赵 · 薇
Từ vựng