Từ tiếng Trung
赵本山
zhào běn shān
Zhao Benshan (1958-), universally known PRC TV comedian
Phồn thể: 趙本山
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Zhao Benshan (1958-), universally known PRC TV comedian
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 赵 · 本 · 山
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zhào běn shān
Zhao Benshan (1958-), universally known PRC TV comedian
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 赵 · 本 · 山
Từ vựng