Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

枕头

zhěn tou

pillow

Phồn thể: 枕頭

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • pillow

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 枕 · 头

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.