Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

箴言

zhēn yán

admonition

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • admonition
  • exhortation
  • dictum
  • the biblical Book of Proverbs

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 箴 · 言

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.