Chữ Hán
箴
zhēn
needle, probe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- needle, probe
- to admonish, to warn
- to warn
- to admonish
- variant of 針|针[zhen1]
Bộ phận
Thứ tự nét
箴Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
等děng
rank, grade
第dì
sequence, number
笑xiào
to smile, to laugh
算suàn
to calculate, to count
管guǎn
tube, pipe, duct
篇piān
chapter, section
答dá
answer, reply
笔bǐ
pen, pencil, writing brush
真zhēn
real, actual, true, genuine
镇zhèn
calm, composed
针zhēn
needle, pin, tack
朕zhèn
the royal "we", for imperial use
震zhèn
shake, quake, tremor
阵zhèn
row, column
珍zhēn
a treasure, a precious thing
枕zhěn
pillow